Delta Ohm – Máy đo độ dẫn/
nhiệt độ/ trở kháng/ TDS cầm tay với cổng RS232
Model: HD 2106.1
Háng sản xuất: Delta Ohm – Italia
Tham khảo tại: http://www.deltaohm.com/ver2012/download/HD2106.1.2_uk.pdf
1. Tính năng kỹ thuật:
-
Thiết bị cầm tay với màn hình LCD hiển
thị lớn
-
Thiết bị đo Độ dẫn điện, trở kháng chất
lỏng, tổng chất rắn hòa tan TDS; sử dụng đầu dò 4-ring và 2-ring
-
Thiết bị đo nhiệt độ loại điện cực Pt100
hoặc Pt1000 ngâm chìm, thâm nhập, tiếp xúc hoặc không khí
-
Dung dịch điện cực hiểu chuẩn tại 1 điểm,
hoặc nhiều điểm của các dung dịch hiệu chuẩn 147μS, 1413μS, 12880μS/cm hoặc
111800μS/cm
-
Cảm biến nhiệt độ được trang bị với bộ tự
động nhận diện modul SICRAM chứa các thông tin hiệu chuẩn của nhà máy bên trong
-
Thiết bị có cổng RS232 nối tiếp cho chuyển
dữ liệu thu nhận thời gian thực đến PC hoặc đến máy in
-
Chức năng tính toán giá trị Cực đại
(Max) – Trung bình (Avg) – Cực tiểu (Min). Những chức năng khác bao gồm: REL,
auto Hold, tự động tắt
-
Thiết bị đáp ứng chuẩn bảo vệ IP66
2. Thông số kỹ thuật:
-
Thiết bị:
§
Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 185x90x40mm
§
Khối lượng: 470 g (bao gồm pin)
§
Vật liệu: ABS/ Cao su
§
Màn hình hiển thị kỹ thuật số: 2x4½
digits, vùng quan sát: 52x42 mm
-
Điều kiện làm việc:
§
Nhiệt độ làm việc: - 50C đến
500C
§
Nhiệt độ lưu trữ: - 250C đến
650C
§
Độ ẩm: 0 – 90% (không đọng sương)
§
Chuẩn bảo vệ: IP66
-
Nguồn cấp: 4 pin AA 1.5V
-
Bảo vệ bộ nhớ dữ liệu: không giới hạn,
phụ thuộc vào điều kiện sạc pin
-
Thời gian và ngày: thời gian thực với độ
chính xác: sai số 1 phút/ tháng
-
Giao diện RS232C cách điện
-
Kết nối:
§
Cảm biến nhiệt độ/ độ dẫn: 8-pole male
DIN45326 connector
§
Giao diện USB nối tiếp: 8-pole MiniUSB
type B
§
Main Adapter: 2-pole connector
-
Đo độ dẫn:
|
|
Dải đo
|
Độ
phân giải
|
|
Dải
đo Kcell=0.01
|
0.000…1.999μS/cm
|
0.001μS/cm
|
|
Dải
đo Kcell=0.1
|
0.00…19.99μS/cm
|
0.01μS/cm
|
|
Dải
đo Kcell=1
|
0.0…199.9μS/cm
|
0.1μS/cm
|
|
|
200…1999μS/cm
|
1μS/cm
|
|
|
2.00…19.99mS/cm
|
0.01mS/cm
|
|
|
20.0…199.9mS/cm
|
0.1mS/cm
|
|
Dải
đo Kcell=10
|
200…1999mS/cm
|
1mS/cm
|
§
Độ chính xác: ±0.5%±1digit
-
Đo trở kháng:
|
|
Dải đo
|
Độ
phân giải
|
|
Dải
đo Kcell=0.01
|
till
100MΩ∙cm/(*)
|
|
|
Dải
đo Kcell=0.1
|
till
100MΩ∙cm/(*)
|
|
|
Dải
đo Kcell=1
|
5.0…199.9Ω∙cm
|
0.1Ω∙cm
|
|
|
200…999Ω∙cm
|
1Ω∙cm
|
|
|
1.00k…19.99kΩ∙cm
|
0.01kΩ∙cm
|
|
|
20.0k…99.9kΩ∙cm
|
0.1kΩ∙cm
|
|
|
100k…999kΩ∙cm
|
1kΩ∙cm
|
|
|
1…10MΩ∙cm
|
1MΩ∙cm
|
|
Dải
đo Kcell=10
|
0.5…5.0Ω∙cm
|
1mS/cm
|
§
Độ chính xác: ±0.5%±1digit
-
Đo tổng chất rắn hòa tan TDS (với hệ số χ/TDS=0.5)
|
|
Dải đo
|
Độ
phân giải
|
|
Dải
đo Kcell=0.01
|
0.000…19.999mg/l
|
0.005mg/l
|
|
Dải
đo Kcell=0.1
|
0.00…19.99mg/l
|
0.05mg/l
|
|
Dải
đo Kcell=1
|
0.0…199.9mg/l
|
0.5mg/l
|
|
|
200…1999mg/l
|
1mg/l
|
|
|
2.00…19.99g/l
|
0.01g/l
|
|
|
20.0…99.9g/l
|
0.1g/l
|
|
Dải
đo Kcell=10
|
100…999g/l
|
1g/l
|
§
Độ chính xác: ±0.5%±1digit
-
Đo độ muối:
|
|
Dải đo
|
Độ
phân giải
|
|
Dải
đo
|
0.000…1.999g/l
|
1mg/l
|
|
|
2.00…19.99g/l
|
10mg/l
|
|
|
20.0…199.9g/l
|
0.1g/l
|
§
Độ chính xác: ±0.5%±1digit
-
Đo nhiệt độ:
§
Dải đo với cảm biến: Pt 100: -50 đến 2000C
§
Dải cảm biến: Pt 1000: -50 đến 206500C
§
Độ phân giải: 0.1°C
§
Độ chính xác: ±0.1°C±1 digit
§
Độ trôi: 0.1°C/năm
-
Tự động bù trừ nhiệt độ tự động/ thủ công:
0…100°C với αT lựa chọn từ 0.00 ÷ 4.00%/°C
-
Nhiệt độ tham khảo: 20°C hoặc 25°C
-
Hệ số chuyển đổi χ / TDS: 0.4…0.8
-
Giá trị cell cài đặt trước không đổi: K=0.1
- K=0.7 - K=1 - K=10
3. Thông tin đặt hàng:
|
STT
|
THÔNG
TIN
|
|
|
01
|
Delta Ohm –
Máy đo độ dẫn/ nhiệt độ/ trở kháng/ TDS cầm tay với cổng RS232
Model: HD
2106.1
-
Bao gồm kèm theo: 4 pin AA 1.5V, valy
đựng, phần mềm Software DeltaLog 9, tài liệu hướng dẫn sử dụng
(Các điện cực lựa chọn riêng)
|
|
|
02
|
Tài liệu hướng
dẫn sử dụng
|
|