Sper
Scientific _Máy đo đa chức năng để bàn: pH/ ORP/ mV/ độ dẫn/ TDS/ độ mặn và nhiệt
độ
Model: 860033
Hãng sản xuất:
Sper Scientific – Mỹ
1.
Tính năng kỹ thuật:
-
Bù trừ nhiệt độ tự động hoặc thủ công
-
Tùy chỉnh dải tự động hoặc thủ công
-
Tự động nhận diện đệm
-
Đầu ra Analogue và Digital
-
99 điểm dữ liệu, Min/ Max
-
Chức năng giữ dữ liệu
-
5 điểm hiệu chuẩn
-
Hiển thị trạng thái điện cực
-
Có thể đo: PH; ORP; mV; độ dẫn; TDS; muối và nhiệt độ
-
Kích thước máy: 216x 178x57 mm
-
Kích thước với tay cầm: 254x203x229mm
-
Khối lượng: 530g
-
Đáp ứng tiêu chuẩn ROHS
2.
Thông số kỹ thuật:
|
|
Range
|
Resolution
|
Accuracy
|
|
pH
|
0 ~ 14
|
0.01
|
±0.02
|
|
mV / ORP
|
-1999 ~ +1999
|
0.1 mV -199.9 ~ +199.9
(otherwise 1 mV) |
±0.2 mV -199.9 ~ +199.9
(otherwise ±2 mV) |
|
Conductivity uS/cm
|
0 ~ 19.9
0 ~ 199.9 0 ~ 1999 |
0.01
0.1 1 |
±1% fs + 1d
|
|
Conductivity mS/cm
|
0 ~ 19.99
0 ~ 199.9 |
0.01
0.1 |
|
|
TDS ppm
|
0 ~ 19.99
0 ~ 199.9 0 ~ 1999 |
0.01
0.1 1 |
|
|
TDS ppt
|
0 ~ 19.99
0 ~ 199.9 |
0.01
0.1 |
|
|
Salinity ppt
|
0 ~ 11.38
0 ~ 80 |
0.01
0.1 |
1% fs+1d
|
|
Temperature ºF
|
23 ~ 176ºF
|
0.1
|
±0.9ºF
|
|
Temperature ºC
|
-5 ~ 80ºC
|
0.1
|
±0.5ºC
|
3.
Cung cấp bao gồm:
-
Máy chính kèm điện cực PH và độ dẫn, bộ tay giữ điện cực, AC Aapter, cáp PC, phần mềm. (có thể lựa chọn
thêm điện cực PH hoặc ORP khác cho nối BNC)
-
Tài liệu hướng dẫn sử dụng
4.
pH Probe (lựa chọn thêm):
Code: 840016
|
Item
|
Unit of Measurement
|
Range
|
Resolution
|
Accuracy
|
|
pH Probe
840016 (BNC connector) |
pH
|
0 ~ 14
|
0.01
|
±(0.02pH+2d)
|
5.
Spear Tip pH Probe (lựa chọn thêm) – cho đo PH không phải chất lỏng:
Code: 840049
|
Item
|
Unit of Measurement
|
Range
|
Resolution
|
Accuracy
|
|
Spear Tip
pH Probe
840049 (for non-liquid measurement, BNC connector) |
pH
|
0 ~ 14
|
0.01
|
±(0.02pH+2d)
|
6.
ORP Probe (lựa chọn thêm)
Code: 850088
|
Item
|
Unit of Measurement
|
Range
|
Resolution
|
Accuracy
|
|
mV
|
0 ~ 1999
|
1
|
±(0.5%+2d)
|
7.
Conductivity/TDS/Salinity Probe (lựa chọn thêm)
Code: 850038P