Bể tuần hoàn lạnh/ nhiệt, -500C
đến +2000C, TOPTECH Series, độ ổn định: ±0.020C
Hãng sản xuất: Julabo – Đức
Xuất xứ: Đức
Tham khảo tại: http://www.julabo.com/en/products/refrigerated-circulators/refrigerated-heating-circulators
1. Tính năng kỹ thuật:
-
Bể tuần hoàn lạnh/ nhiệt/ gia nhiệt thiết
kế chi sử dụng bể dung dịch chống cháy
-
Nhiệt độ mở rộng lên 2000C
-
Bộ điều khiển PID2, độ ổn định ±0.020C
-
Độ ồn thấp
-
Thiết kế nhỏ gọn
-
Giao diện RS232
-
Cảnh báo sớm mức nước thấp và nhiệt độ
cao/ thấp
-
3 điểm hiệu chuẩn ATC
-
Chuẩn bảo vệ Class III theo DIN 12876 –
1
2. Thông số kỹ thuật:
|
Mã
đặt hàng
|
Model
|
Dải
nhiệt độ làm việc (0C)
|
Độ ổn
định nhiệt độ (0C)
|
Công
suất gia nhiệt (KW)
|
Công
suất làm lạnh (dung dịch bể: Ethanol)
|
Công
suất bơm
|
Kích
thước bể/ độ sâu
(WxL/D
cm)
|
Thể
tích điền đầy (lít)
|
Kích
thước (WxLxH cm)
|
|||||
|
+200C
|
0 0C
|
-200C
|
-300C
|
-400C
|
Lưu lượng (l/
phút)
|
Áp suất (Bar)
|
||||||||
|
9153612
|
F12-MA
|
-20
÷+200
|
±0.02
|
2
|
0.16
|
0.1
|
0.02
|
|
|
11-16
|
0.23
– 0.45
|
13x15/13
|
4.5
|
20x36x56
|
|
9153625
|
F25-MA
|
-28
÷+200
|
±0.02
|
2
|
0.26
|
0.2
|
0.06
|
|
|
11-16
|
0.23
– 0.45
|
12x14/14
|
4.5
|
23x42x61
|
|
9153625N
|
FN25-MA
|
-28
÷+200
|
±0.02
|
2
|
0.26
|
0.2
|
0.06
|
|
|
11-16
|
0.23
– 0.45
|
12x14/14
|
4.5
|
23x50x61
|
|
9153632
|
F32-MA
|
-35
÷+200
|
±0.02
|
2
|
0.45
|
0.39
|
0.15
|
0.06
|
|
11-16
|
0.23
– 0.45
|
18x12/15
|
8
|
31x42x64
|
|
9153632N
|
FN32-MA
|
-35
÷+200
|
±0.02
|
2
|
0.45
|
0.39
|
0.15
|
0.06
|
|
11-16
|
0.23
– 0.45
|
18x12/15
|
8
|
31x50x64
|
|
9153633
|
F33-MA
|
-30
÷+200
|
±0.02
|
2
|
0.5
|
0.32
|
0.12
|
0.03
|
|
11-16
|
0.23
– 0.45
|
23x14/20
|
16
|
36x46x69
|
|
9153634
|
F34-MA
|
-30
÷+150
|
±0.02
|
2
|
0.45
|
0.32
|
0.14
|
0.03
|
|
11-16
|
0.23
– 0.45
|
24x30/15
|
20
|
38x58x62
|
|
9153618
|
FP35-MA
|
-35
÷+150
|
±0.02
|
2
|
0.45
|
0.39
|
0.15
|
0.05
|
|
11-16
|
0.23
– 0.45
|
18x12/
|
2.5
|
31x42x64
|
|
9153640
|
FP40-MA
|
-40
÷+200
|
±0.02
|
2
|
0.68
|
0.5
|
0.32
|
0.17
|
0.04
|
11-16
|
0.23
– 0.45
|
23x14/20
|
16
|
37x46x69
|
|
9153650
|
FP50-MA
|
-50
÷+200
|
±0.02
|
2
|
0.9
|
0.8
|
0.5
|
0.32
|
0.16
|
11-16
|
0.23
– 0.45
|
18x12/15
|
8
|
42x49x70
|
|
Model: Làm lạnh
nước (Water Cooled Model)
|
||||||||||||||
|
9153651
|
FPW50-MA
|
-50
÷+200
|
±0.02
|
2
|
0.9
|
0.8
|
0.5
|
0.32
|
0.16
|
11-16
|
0.23-0.45
|
18x12/15
|
8
|
42x49x70
|