Bể tuần hoàn lạnh/ nhiệt,
-500C đến +2000C, dòng HITECH Series, độ ổn định: ±0.010C
Hãng sản xuất: Julabo – Đức
Xuất xứ: Đức
Tham khảo tại: http://www.julabo.com/en/products/refrigerated-circulators/refrigerated-heating-circulators
1. Tính năng kỹ thuật:
-
Bể tuần hoàn lạnh/ nhiệt với kỹ thuật
tinh vi, và chức năng tối đa đáp ứng hầu hết các yêu cầu về ứng dụng
-
Màn hình hiển thị VFD dễ dàng vận hành
và hiển thị tất cả giá trị nhiệt độ trên màn hình: hiển thị đồng thời điểm cài
đặt và giá trị thực tế bên trong/ bên ngoài (độ phân giải 0.010C);
thêm màn hình LCD
-
Bể tuần hoàn lạnh/ nhiệt/ gia nhiệt thiết
kế chi sử dụng bể dung dịch chống cháy
-
Nhiệt độ mở rộng lên 2000C
-
Tích hợp chương trình với thời gian thực
(6x 60 bước)
-
Độ ồn thấp
-
Thiết kế nhỏ gọn
-
Giao diện RS232 kết hợp với RS485
-
Hiển thị nhiệt độ 0C hoặc 0F
-
Kết nối Stakei cho van solenoid
-
2. Thông số kỹ thuật:
|
Mã
đặt hàng
|
Model
|
Dải
nhiệt độ làm việc (0C)
|
Độ ổn
định nhiệt độ (0C)
|
Công
suất gia nhiệt (KW)
|
Công
suất làm lạnh (dung dịch bể: Ethanol)
|
Công
suất bơm
|
Kích
thước bể/ độ sâu
(WxL/D
cm)
|
Thể
tích điền đầy (lít)
|
Kích
thước (WxLxH cm)
|
|||||||||||
|
+200C
|
0 0C
|
-200C
|
-300C
|
-400C
|
Lưu lượng (l/
phút)
|
Áp suất (Bar)
|
Áp suất hút
|
|||||||||||||
|
9312625
|
F25-HL
|
-28
÷+200
|
±0.01
|
2
|
0.26
|
0.2
|
0.06
|
|
|
22-26
|
0.4
– 0.7
|
0.2
– 0.4
|
12x14/14
|
4.5
|
23x42x64
|
|||||
|
9313625N
|
FN25-HL
|
-28
÷+200
|
±0.01
|
2
|
0.26
|
0.2
|
0.06
|
|
|
22-26
|
0.4
– 0.7
|
0.2
– 0.4
|
12x14/14
|
4.5
|
23x50x64
|
|||||
|
9312632
|
F32-HL
|
-35
÷+200
|
±0.01
|
2
|
0.45
|
0.39
|
0.15
|
0.06
|
|
22-26
|
0.4
– 0.7
|
0.2
– 0.4
|
18x12/15
|
8
|
31x42x66
|
|||||
|
9312632N
|
FN32-HL
|
-35
÷+200
|
±0.01
|
2
|
0.45
|
0.39
|
0.15
|
0.06
|
|
22-26
|
0.4
– 0.7
|
0.2
– 0.4
|
18x12/15
|
8
|
31x50x66
|
|||||
|
9312633
|
F33-HL
|
-30
÷+200
|
±0.01
|
2
|
0.5
|
0.32
|
0.12
|
0.03
|
|
22-26
|
0.4
– 0.7
|
0.2
– 0.4
|
23x14/20
|
16
|
37x46x71
|
|||||
|
9312618
|
FP35-HL
|
-35
÷+150
|
±0.01
|
2
|
0.45
|
0.39
|
0.15
|
0.05
|
|
22-26
|
0.4
– 0.7
|
0.2
– 0.4
|
18x12
|
2.5
|
31x42x66
|
|||||
|
9312640
|
FP40-HL
|
-40
÷+150
|
±0.01
|
2
|
0.68
|
0.5
|
0.32
|
0.17
|
0.04
|
22-26
|
0.4
– 0.7
|
0.2
– 0.4
|
23x14/20
|
16
|
37x46x71
|
|||||
|
9312645
|
FP45-HL
|
-42
÷+200
|
±0.01
|
2
|
0.85
|
0.7
|
0.42
|
0.28
|
0.08
|
22-26
|
0.4
– 0.7
|
0.2
– 0.4
|
23x26/20
|
26
|
38x58x69
|
|||||
|
9312650
|
FP50-HL
|
-50
÷+200
|
±0.01
|
2
|
0.9
|
0.8
|
0.5
|
0.32
|
0.16
|
22-26
|
0.4
– 0.7
|
0.2
– 0.4
|
18x12/15
|
8
|
42x49x72
|
|||||
|
Model: Làm lạnh
nước (Water Cooled Model):
|
|
|||||||||||||||||||
|
9312651
|
FPW50-HL
|
-50
÷+200
|
±0.01
|
2
|
0.9
|
0.8
|
0.5
|
0.32
|
0.16
|
22-26
|
04-0.7
|
0.2
– 0.4
|
18x12/15
|
8
|
42x49x72
|
|||||